Expert Verifed Ace the Test
sensible - ANSWER ✔✔hợp lý
prove - ANSWER ✔✔chứng minh
characteristic - ANSWER ✔✔đặc tính
confident in - ANSWER ✔✔tự tin vào...
quality characteristics - ANSWER ✔✔đặc tính chất lượng
typical - ANSWER ✔✔đặc trưng
criteria - ANSWER ✔✔tiêu chuẩn
misconception - ANSWER ✔✔khái niệm sai lầm
, quality assurance - ANSWER ✔✔đảm bảo chất lượng
monitored - ANSWER ✔✔theo dõi
estimated - ANSWER ✔✔ước lượng
a set of - ANSWER ✔✔tập hợp các ...
dynamic test - ANSWER ✔✔test động
static test - ANSWER ✔✔test tĩnh
verification - ANSWER ✔✔xác minh
artifact - ANSWER ✔✔sản phẩm - hiện vật
Operation - ANSWER ✔✔Hoạt động - vận hành
evaluate - ANSWER ✔✔đánh giá
involves - ANSWER ✔✔liên quan đến
component - ANSWER ✔✔thành phần
proper - properly - ANSWER ✔✔phù hợp - đúng cách
Assess - ANSWER ✔✔Đánh giá
stakeholder - ANSWER ✔✔các bên liên quan
intellectual - ANSWER ✔✔trí tuệ