Written by students who passed Immediately available after payment Read online or as PDF Wrong document? Swap it for free 4.6 TrustPilot
logo-home
Document preview thumbnail
Preview 3 out of 26 pages
Exam (elaborations)

IELTS LEXICAL RESOURCE (VOCABULARY) PRACTICE TEST COMPREHENSIVE LANGUAGE PROFICIENCY EXAMINATION [2025/2026] LEXICAL RESOURCE DEVELOPMENT FOR BAND SCORE IMPROVEMENT ENGLISH LANGUAGE AND LINGUISTICS SPRING SEMESTER EXAMINATION 2026

Document preview thumbnail
Preview 3 out of 26 pages

IELTS LEXICAL RESOURCE (VOCABULARY) PRACTICE TEST COMPREHENSIVE LANGUAGE PROFICIENCY EXAMINATION [2025/2026] LEXICAL RESOURCE DEVELOPMENT FOR BAND SCORE IMPROVEMENT ENGLISH LANGUAGE AND LINGUISTICS SPRING SEMESTER EXAMINATION 2026

Content preview

IELTS LEXICAL RESOURCE (VOCABULARY) PRACTICE TEST
COMPREHENSIVE LANGUAGE PROFICIENCY EXAMINATION [2025/2026]
LEXICAL RESOURCE DEVELOPMENT FOR BAND SCORE IMPROVEMENT
ENGLISH LANGUAGE AND LINGUISTICS

SPRING SEMESTER EXAMINATION 2026



pedestrian

Dưới đây là thông tin về từ *"pedestrian"*:

Ý nghĩa:* Từ này có hai nghĩa rất phổ biến tùy thuộc vào từ loại:

1. *(Danh từ):* Người đi bộ (đặc biệt là những người đi bộ trên đường phố, vỉa hè hoặc tham
gia giao thông).

2. *(Tính từ):* Tẻ nhạt, bình thường, kém hấp dẫn, thiếu trí tưởng tượng (thường dùng để nhận
xét văn phong, nghệ thuật, bài diễn văn hoặc một ý tưởng).

Ví dụ: Nghĩa 1 (Người đi bộ): "Drivers must yield to *pedestrians at the crosswalk." (Tài xế phải
nhường đường cho người đi bộ tại vạch qua đường.)*

Nghĩa 2 (Tẻ nhạt): "The movie's plot was rather pedestrian and predictable." (Cốt truyện của bộ
phim khá tẻ nhạt và dễ đoán.)*

Từ đồng nghĩa (Synonyms): Cho nghĩa 1: walker, foot-traveler.

Cho nghĩa 2:* dull, boring, ordinary, mundane, uninspired.




That's everything for the moment

Dưới đây là ý nghĩa của cụm từ *"That's everything for the moment"*:

Ý nghĩa:* "Hiện tại thì chỉ có vậy thôi" hoặc "Tạm thời thì đó là tất cả".
1
Page

, Ngữ cảnh: Cụm từ này được dùng rất tự nhiên để khép lại một cuộc trò chuyện, kết thúc một
cuộc họp, hoặc khi bạn gọi món, giao việc xong và không muốn bổ sung thêm thông tin nào vào
lúc này* (dù ngụ ý rằng sau này có thể sẽ có thêm).

Ví dụ: "I have sent you the report. That's everything for the moment." (Tôi đã gửi bạn báo cáo.
Tạm thời thì chỉ có vậy thôi.)*

Từ đồng nghĩa:* That's all for now.




come off

Ý nghĩa: Bung ra, rơi ra, hoặc tách rời khỏi một vật khác. (Ngoài ra, nó còn có một nghĩa bóng rất
hay dùng là: diễn ra thành công, đúng như kế hoạch).



Memory Link: "Come" (đến) + "off" (rời ra). Hãy tưởng tượng bạn nắm lấy tay cầm của một
cánh cửa đóng chặt, lấy đà kéo thật mạnh về phía mình ("come"), và đột nhiên nó gãy bục, "rời
ra" ("off") khỏi cánh cửa và rơi luôn vào tay bạn!



Từ đồng nghĩa: detach, fall off, separate (về việc bung/rời ra); succeed, happen (về việc diễn ra
thành công).



Ví dụ: * Nghĩa bung/rời ra: "Be careful, the handle of that old suitcase is about to come off."
(Cẩn thận nhé, cái tay cầm của chiếc vali cũ đó sắp bung ra rồi đấy.)



Nghĩa thành công: "The surprise party came off perfectly." (Bữa tiệc bất ngờ đã diễn ra thành
công hoàn hảo.)




The conveyor belt has stopped
2
Page

, Ý nghĩa: Băng chuyền/băng tải đã dừng hoạt động (hoặc ngừng chạy). Cụm từ này thường được
dùng ở khu vực lấy hành lý tại sân bay, tại quầy thu ngân siêu thị, hoặc trong các nhà máy sản
xuất.



Memory Link: "Convey" (chuyên chở, vận chuyển) + "belt" (cái đai/dây đai). Hãy tưởng tượng
bạn đang đứng mỏi mắt chờ chiếc vali của mình trồi ra ở sân bay, thì đột nhiên chiếc đai chuyên
chở ("conveyor belt") ngưng chạy cái "kịch" ("has stopped") khiến mọi người xung quanh đều
thở dài ngao ngán!



Từ đồng nghĩa: The baggage carousel has halted (nếu dùng ở sân bay), the moving belt has
come to a stop.



Ví dụ: "We can't get our luggage yet because the conveyor belt has stopped." (Chúng ta chưa
thể lấy hành lý được vì băng chuyền đã ngừng chạy mất rồi.)




carry-on bag

Ý nghĩa: Hành lý xách tay (chiếc túi xách, balo hoặc vali nhỏ mà hành khách được phép mang
trực tiếp lên khoang hành khách của máy bay).



Memory Link: "Carry" (mang, xách) + "on" (lên trên). Hãy tưởng tượng thay vì phải gửi chiếc túi
của mình vào khoang hàng hóa tối om, bạn tự tay "xách" nó bước "lên trên" máy bay và đặt
ngay ngắn vào hộc tủ trên đỉnh đầu chỗ ngồi của mình.



Từ đồng nghĩa: hand luggage, cabin baggage, cabin luggage.



Ví dụ: "You are allowed to bring one carry-on bag and one personal item on the plane." (Bạn
3




được phép mang theo một kiện hành lý xách tay và một vật dụng cá nhân lên máy bay.)
Page

Document information

Uploaded on
May 2, 2026
Number of pages
26
Written in
2025/2026
Type
Exam (elaborations)
Contains
Questions & answers
$12.49

Wrong document? Swap it for free Within 14 days of purchase and before downloading, you can choose a different document. You can simply spend the amount again.
Written by students who passed
Immediately available after payment
Read online or as PDF

Sold
0
Followers
0
Items
440
Last sold
-



Why students choose Stuvia

Created by fellow students, verified by reviews

Quality you can trust: written by students who passed their tests and reviewed by others who've used these notes.

Didn't get what you expected? Choose another document

No worries! You can instantly pick a different document that better fits what you're looking for.

Pay as you like, start learning right away

No subscription, no commitments. Pay the way you're used to via credit card and download your PDF document instantly.

Student with book image

“Bought, downloaded, and aced it. It really can be that simple.”

Alisha Student

Working on your references?

Create accurate citations in APA, MLA and Harvard with our free citation generator.

Working on your references?

Frequently asked questions