COLLECTION – 80+ ESSENTIAL TERMS WITH
EXAMPLES ✅
1. adapt to (v) - thích nghi
2. admittedly (adv) - phải công nhận rằng
3. affect (v) -> effect (n) - ảnh hưởng
4. aggressive (adj) - hung hãn
5. authorities (n) - the government
6. be occupied with (adj) - be busy with
7. bear in mind (phr) - remember that
8. blurred (adj) - unclear
9. cargo (n) - hàng đang được vận chuyển
10. catastrophic (adj) - tồi tệ
11. cloak (n) - áo choàng
12. cognitive (adj) - nhận thức
, 13. commuter (n) - người đi lại trên đường
14. constant (adj) - không ngừng
15. constitute (v) - cấu thành
16. consult (v) - tư vấn, nhờ giúp đỡ từ
17. conventional (adj) - truyền thống, thông thường
18. conviction (n) - lòng tin
19. crisis (n) - khủng hoảng
20. deprivation (n) - sự thiếu thốn
21. diversity (n) - sự đa dạng
22. dread v, n - sợ, nỗi sợ
23. duty (n) - (1) bổn phận (2) thuế nhập khẩu
24. dweller (n) - citizen
25. dye (v, n) - nhuộm
26. emphasize (v) - nhấn mạnh