VOCABULARY 2025/2026 | 100% HIGH-VALUE
WORDS
stem - (thực vật học) thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa)
deck - boong tàu
fibre - chất xơ, sợi, thớ
flesh - thịt, cơm (các loại trái cây)
cosmetic - mỹ phẩm
derivative - bắt nguồn từ
germinate - v. to begin to grow; sprout
(bắt đầu phát triển, nảy mầm)
glare - ánh sáng, ánh chói
2. vẻ hào nhoáng loè loẹt
3. cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ
diametrical - hoàn toàn, tuyệt đối
exotic - ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
2. kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ