100 PERCENT COVERAGE OF BEHAVIOR,
CULTURE, HEALTH, NATURE, SOCIETY ✅
selfish - ích kỷ (adj)
ruthless - tàn nhẫn (adj)
impulse - xung động (n)
possession - tài sản (n)
ulterior - thầm kín (adj)
transcend - vượt qua (v)
brutality - tàn nhẫn (n)
bleak - ảm đạm (adj)
aggression - hung hăng (n)
warfare - chiến tranh (n)
sparsely - thưa thớt (adv)
anthropologist - nhà nhân chủng học (n)
,hunter-gatherer - người săn bắt hái lượm (n)
egalitarianism - chủ nghĩa bình đẳng (n)
obligation - nghĩa vụ (n)
acclaim - sự khen ngợi (n)
domineering - hống hách (adj)
ostracize - tẩy chay (v)
dictate - quyết định (v)
autonomy - sự tự chủ (n)
custody - quyền nuôi con (n)
presumably - có lẽ (adv)
primate - động vật linh trưởng (n)
disrupt - gián đoạn (v)
hierarchical - có cấp bậc (adj)
patriarchy - chế độ gia trưởng (n)
, feasible - khả thi (adj)
stepwell - giếng bậc thang (n)
fundamental - quan trọng (adj)
neglect - bỏ quên (v)
glory - vinh quang (n)
bygone - đã qua (adj)
spectacular - ngoạn mục (adj)
groundwater - nước ngầm (n)
utilitarian - thực tế (adj)
architecturally - về mặt kiến trúc (adv)
heyday - thời kỳ hưng thịnh (n)
dotted around - rải rác xung quanh (adj)
comprise - bao gồm (v)
recede - rút đi (v)